Bản dịch của từ To be honest trong tiếng Việt

To be honest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be honest(Phrase)

tˈu bˈi ˈɑnəst
tˈu bˈi ˈɑnəst
01

Dùng để diễn đạt điều gì đó một cách thẳng thắn hoặc chân thành.

Used to state something in a straightforward or sincere way.

Ví dụ
02

Cho biết người nói sắp bày tỏ quan điểm thẳng thắn.

Indicates that the speaker is about to express a frank opinion.

Ví dụ
03

Gợi ý rằng tuyên bố trước hoặc sau nên được xem xét một cách nghiêm túc hoặc theo nghĩa đen.

Suggests that the preceding or following statement should be taken seriously or literally.

Ví dụ
04

Một cách để thể hiện ý kiến thẳng thắn

A way to express a candid opinion

Ví dụ
05

Được sử dụng để giới thiệu một câu nói thể hiện sự thật hoặc sự chân thành

Used to introduce a statement that expresses truth or sincerity

Ví dụ
06

Chỉ ra rằng những gì theo sau là trung thực hoặc thẳng thắn

Indicates that what follows is honest or straightforward

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh