Bản dịch của từ To be polite trong tiếng Việt

To be polite

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be polite(Phrase)

tˈuː bˈɛ pˈɒlaɪt
ˈtoʊ ˈbi ˈpɑɫaɪt
01

Hành xử một cách lịch sự và tôn trọng cảm xúc của người khác

To behave in a way that is courteous and shows regard for other peoples feelings

Ví dụ
02

Hành động theo cách cư xử tốt và tôn trọng người khác

To act with good manners and respect towards others

Ví dụ
03

Nói theo cách thể hiện sự quan tâm và tránh làm mất lòng người khác

To speak in a way that shows consideration and avoids offending others

Ví dụ