Bản dịch của từ To be sedentary trong tiếng Việt

To be sedentary

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be sedentary(Verb)

tˈuː bˈɛ sˈɛdəntəri
ˈtoʊ ˈbi ˈsɛdənˌtɛri
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ