ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To be unarranged
Không sắp xếp theo thứ tự hoặc kiểu dáng nhất định
It is not arranged in any particular order or design.
不按照特定的顺序或设计排列
Thất bại trong việc tổ chức một cái gì đó
Unable to organize or carry out something
无法顺利完成某件事
Để lại trong tình trạng lộn xộn
Left in disarray
让事物保持一团糟的状态