Bản dịch của từ To be unarranged trong tiếng Việt

To be unarranged

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be unarranged(Verb)

tˈuː bˈɛ ˌʌnɐrˈeɪndʒd
ˈtoʊ ˈbi ˌənɝˈeɪndʒd
01

Không sắp xếp theo thứ tự hoặc kiểu dáng nhất định

It is not arranged in any particular order or design.

不按照特定的顺序或设计排列

Ví dụ
02

Thất bại trong việc tổ chức một cái gì đó

Unable to organize or carry out something

无法顺利完成某件事

Ví dụ
03

Để lại trong tình trạng lộn xộn

Left in disarray

让事物保持一团糟的状态

Ví dụ