Bản dịch của từ To come home trong tiếng Việt

To come home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To come home(Phrase)

tˈuː kˈəʊm hˈəʊm
ˈtoʊ ˈkoʊm ˈhoʊm
01

Để đến nơi cư trú của ai đó

To arrive at ones place of residence

Ví dụ
02

Trở về nhà sau khi đi vắng

To return home after being away

Ví dụ
03

Trở về nơi mình sinh sống

To come back to the location where one lives

Ví dụ