Bản dịch của từ To commit trong tiếng Việt

To commit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To commit(Verb)

tˈuː kˈɒmɪt
ˈtoʊ ˈkɑmɪt
01

Cam kết hoặc ràng buộc bản thân vào một khóa học hoặc chính sách nhất định

To pledge or bind oneself to a certain course or policy

Ví dụ
02

Thực hiện hoặc duy trì một hành động thường là điều gì đó có hại hoặc bất hợp pháp

To carry out or perpetrate an act usually something harmful or illegal

Ví dụ
03

Cống hiến hoặc cống hiến hết mình cho một nhiệm vụ hoặc mục đích

To dedicate or devote oneself to a task or cause

Ví dụ