Bản dịch của từ To contend trong tiếng Việt

To contend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To contend(Verb)

tˈuː kəntˈɛnd
ˈtoʊ ˈkɑnˈtɛnd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ