Bản dịch của từ To cuddle trong tiếng Việt

To cuddle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To cuddle(Verb)

tˈuː kˈʌdəl
ˈtoʊ ˈkədəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ