Bản dịch của từ To cultivate trong tiếng Việt

To cultivate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To cultivate(Verb)

tˈuː kˈʌltɪvˌeɪt
ˈtoʊ ˈkəɫtɪˌveɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ