Bản dịch của từ To deny that trong tiếng Việt

To deny that

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To deny that(Phrase)

tˈuː dˈiːni tˈæt
ˈtoʊ ˈdini ˈθæt
01

Từ chối chấp nhận hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng

To refuse to accept or acknowledge something as true

拒绝接受或承认某事为真的态度

Ví dụ
02

Tuyên bố rằng điều gì đó không đúng sự thật

To declare that something is not right

声明某事不是事实

Ví dụ
03

Từ chối hoặc phản bác lại một tuyên bố

To decline or refute a statement

拒绝或反驳一个说法

Ví dụ