Bản dịch của từ To deny that trong tiếng Việt
To deny that
Phrase

To deny that(Phrase)
tˈuː dˈiːni tˈæt
ˈtoʊ ˈdini ˈθæt
01
Từ chối chấp nhận hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng
To refuse to accept or acknowledge something as true
拒绝接受或承认某事为真的态度
Ví dụ
03
Từ chối hoặc phản bác lại một tuyên bố
To decline or refute a statement
拒绝或反驳一个说法
Ví dụ
