ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ To dismiss that trong tiếng Việt
To dismiss that
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
To dismiss that
(
Verb
)
tˈuː dˈɪzmɪs tˈæt
ˈtoʊ ˈdɪsmɪs ˈθæt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ