Bản dịch của từ To draw trong tiếng Việt

To draw

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To draw(Verb)

tˈuː drˈɔː
ˈtoʊ ˈdrɔ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ