Bản dịch của từ To grumble trong tiếng Việt

To grumble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To grumble(Verb)

tˈuː ɡrˈʌmbəl
ˈtoʊ ˈɡrəmbəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ