Bản dịch của từ To hold back information trong tiếng Việt

To hold back information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To hold back information(Phrase)

tˈuː hˈəʊld bˈæk ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈtoʊ ˈhoʊɫd ˈbæk ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ