Bản dịch của từ To mingle trong tiếng Việt

To mingle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To mingle(Verb)

tˈuː mˈɪŋɡəl
ˈtoʊ ˈmɪŋɡəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ