Bản dịch của từ To mute trong tiếng Việt
To mute
Verb

To mute(Verb)
tˈuː mjˈuːt
ˈtoʊ ˈmjut
01
Kìm hãm hoặc ngăn cản việc thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến
To inhibit or prevent from expressing emotion or opinion
Ví dụ
Ví dụ
To mute

Kìm hãm hoặc ngăn cản việc thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến
To inhibit or prevent from expressing emotion or opinion