Bản dịch của từ To mute trong tiếng Việt

To mute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To mute(Verb)

tˈuː mjˈuːt
ˈtoʊ ˈmjut
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ