Bản dịch của từ To mute trong tiếng Việt

To mute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To mute(Verb)

tˈuː mjˈuːt
ˈtoʊ ˈmjut
01

Kìm hãm hoặc ngăn cản việc thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến

To inhibit or prevent from expressing emotion or opinion

Ví dụ
02

Để làm cho một tuyên bố hoặc thông tin trở nên nhẹ nhàng hơn hoặc bớt nghiêm khắc

To make a statement or a piece of information less severe or harsh

Ví dụ
03

Để làm yên lặng hoặc không phát ra âm thanh

To silence or make soundless

Ví dụ