Bản dịch của từ To parrot trong tiếng Việt

To parrot

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To parrot(Verb)

tˈuː pˈærət
ˈtoʊ ˈpɛrət
01

Lặp lại hoặc bắt chước một cách máy móc mà không hiểu rõ

Repeating or mimicking mechanically without understanding.

机械地重复或模仿而没有理解

Ví dụ
02

Lặp lại hoặc bắt chước lời nói hay hành động của người khác mà không có ý tưởng sáng tạo riêng.

Repeating or mimicking someone else's speech or actions without adding any originality.

无创意地模仿他人的言行

Ví dụ
03

Lặp lại một cách máy móc hoặc cứng nhắc

Repeating something thoughtlessly or dogmatically.

反复无意识地重复,或者一味教条主义。

Ví dụ