Bản dịch của từ To prowl trong tiếng Việt
To prowl
Verb

To prowl(Verb)
tˈuː prˈaʊl
ˈtoʊ ˈpraʊɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Di chuyển lén lút hoặc quấy rối không yên trong quá trình săn mồi hoặc tìm thứ gì đó để trộm
Moving stealthily or quietly to hunt for prey or to steal something.
悄悄地或焦躁不安地移动,寻找猎物或试图偷取的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
