Bản dịch của từ To quench trong tiếng Việt

To quench

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To quench(Verb)

tˈuː kwˈɛntʃ
ˈtoʊ ˈkwɛntʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ