Bản dịch của từ To skip trong tiếng Việt

To skip

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To skip(Verb)

tˈuː skˈɪp
ˈtoʊ ˈskɪp
01

Để tránh làm điều gì đó để bỏ bê hoặc bỏ qua

To avoid doing something to neglect or bypass

Ví dụ
02

Để di chuyển về phía trước bằng cách nhảy qua một cái gì đó

To move forward by jumping over something

Ví dụ
03

Bỏ qua hoặc bỏ qua một cách cố ý

To omit or leave out intentionally

Ví dụ