Bản dịch của từ To store trong tiếng Việt

To store

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To store(Verb)

tˈuː stˈɔː
ˈtoʊ ˈstɔr
01

Để dành cho những lần sử dụng sau

To put away for future use

Ví dụ
02

Để giữ lại hoặc tích lũy cho những lần sử dụng sau

To keep or accumulate for future use

Ví dụ
03

Đặt ở một vị trí để bảo quản hoặc giữ an toàn.

To place in a location for preservation or safekeeping

Ví dụ