Bản dịch của từ To store trong tiếng Việt

To store

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To store(Verb)

tˈuː stˈɔː
ˈtoʊ ˈstɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ