Bản dịch của từ To sum up trong tiếng Việt

To sum up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To sum up(Phrase)

tˈu sˈʌm ˈʌp
tˈu sˈʌm ˈʌp
01

Nói ngắn gọn những thông tin hoặc ý chính quan trọng nhất về một vấn đề.

To give a short statement of the most important information or views about something.

简要陈述主要信息或观点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh