Bản dịch của từ To surge trong tiếng Việt

To surge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To surge(Verb)

tˈuː sˈɜːdʒ
ˈtoʊ ˈsɝdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ