Bản dịch của từ To switch off trong tiếng Việt

To switch off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To switch off(Phrase)

tˈuː swˈɪtʃ ˈɒf
ˈtoʊ ˈswɪtʃ ˈɔf
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ