Bản dịch của từ To take care trong tiếng Việt

To take care

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To take care(Phrase)

tˈuː tˈeɪk kˈeə
ˈtoʊ ˈteɪk ˈkɛr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ