Bản dịch của từ To track trong tiếng Việt

To track

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To track(Verb)

tˈuː trˈæk
ˈtoʊ ˈtræk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ