Bản dịch của từ To wear out trong tiếng Việt

To wear out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To wear out(Verb)

tˈuː wˈɛə ˈaʊt
ˈtoʊ ˈwɛr ˈaʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ