Bản dịch của từ To worry trong tiếng Việt

To worry

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To worry(Verb)

tˈuː wˈɜːri
ˈtoʊ ˈwɝi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ