Bản dịch của từ To yearn for trong tiếng Việt

To yearn for

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To yearn for(Verb)

tˈuː jˈɜːn fˈɔː
ˈtoʊ ˈjɪrn ˈfɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ