Bản dịch của từ Toady to trong tiếng Việt

Toady to

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toady to(Verb)

toʊdˈitoʊ
toʊdˈitoʊ
01

Hành động nịnh hót, làm kẻ nịnh bợ để lấy lòng hoặc đạt được lợi ích từ người có quyền lực hoặc người quan trọng.

To behave as a sycophant or flatterer in order to gain favor or advantage.

拍马屁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Toady to(Noun)

toʊdˈitoʊ
toʊdˈitoʊ
01

Người nịnh hót, người xu nịnh — hành xử quá xu nịnh, tâng bốc người có quyền hoặc quan trọng để đổi lấy lợi ích hoặc đặc quyền.

A person who behaves obsequiously to someone important in order to gain advantage.

阿谀奉承的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh