Anh - Việt

Bản dịch của từ Toady to trong tiếng Việt

toady to

VerbNoun

toady to (Verb)

/toʊdˈitoʊ/
/toʊdˈitoʊ/
AI

Nghĩa 01

Hành động nịnh hót, làm kẻ nịnh bợ để lấy lòng hoặc đạt được lợi ích từ người có quyền lực hoặc người quan trọng.

to behave as a sycophant or flatterer in order to gain favor or advantage.

Ví dụ
Nhiều người nịnh bợ sếp để được thăng chức ở công ty.Many people toady to the boss for a promotion at work.
Anh ấy không nịnh bợ ai; anh ấy coi trọng sự trung thực.He doesn't toady to anyone; he values honesty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

toady to (Noun)

/toʊdˈitoʊ/
/toʊdˈitoʊ/
AI

Nghĩa 01

Người nịnh hót, người xu nịnh — hành xử quá xu nịnh, tâng bốc người có quyền hoặc quan trọng để đổi lấy lợi ích hoặc đặc quyền.

a person who behaves obsequiously to someone important in order to gain advantage.

Ví dụ
John là một người nịnh nọt chủ tịch hội học sinh nổi tiếng.John is a toady to the popular student council president.
Nhiều người nịnh nọt trong nhóm không bày tỏ ý kiến thật sự.Many toadies in the group do not express their true opinions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh