toady to
VerbNoun
toady to (Verb)
/toʊdˈitoʊ/
/toʊdˈitoʊ/
AI
Ví dụ
Nhiều người nịnh bợ sếp để được thăng chức ở công ty.Many people toady to the boss for a promotion at work.
Anh ấy không nịnh bợ ai; anh ấy coi trọng sự trung thực.He doesn't toady to anyone; he values honesty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
toady to (Noun)
/toʊdˈitoʊ/
/toʊdˈitoʊ/
AI
Ví dụ
John là một người nịnh nọt chủ tịch hội học sinh nổi tiếng.John is a toady to the popular student council president.
Nhiều người nịnh nọt trong nhóm không bày tỏ ý kiến thật sự.Many toadies in the group do not express their true opinions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "toady" là một danh từ và động từ tiếng Anh, chỉ những người nịnh bợ hoặc hành động nịnh bợ nhằm phục vụ cho người có quyền lực hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "toady" giữ nguyên nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hành vi nịnh bợ trong mối quan hệ xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hành vi trong môi trường công việc. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, nhưng không đáng kể.