Bản dịch của từ Toddler trong tiếng Việt
Toddler
Noun [U/C]

Toddler(Noun)
tˈɒdlɐ
ˈtɑdɫɝ
01
Ví dụ
02
Thuật ngữ dân dã để chỉ những đứa trẻ trong giai đoạn phát triển đầu đời
An informal term used to refer to children during their early developmental years.
一个非正式的术语,用来指称早期成长阶段的儿童。
Ví dụ
