Bản dịch của từ Toddler trong tiếng Việt

Toddler

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toddler (Noun Countable)

tˈɒdlɐ
ˈtɑdɫɝ
01

Trẻ nhỏ đang tập đi, thường trong độ tuổi khoảng từ một đến ba tuổi

A young child who is learning to walk usually between about one and three years old

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa