Bản dịch của từ Token money trong tiếng Việt

Token money

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Token money(Noun)

tˈəʊkən mˈəʊni
ˈtoʊkən ˈməni
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ