Bản dịch của từ Tokenistic trong tiếng Việt

Tokenistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tokenistic(Adjective)

tˌəʊkənˈɪstɪk
ˌtoʊ.kənˈɪs.tɪk
01

Chỉ mang tính biểu tượng chứ không thực chất; chỉ làm như một hành động tượng trưng

Symbolic; only representational, not substantive

只是象征性的,具有象征意义,实际上并不重要

Ví dụ
02

Chỉ làm cho có vẻ như đã xử lý vấn đề, mang tính hình thức hoặc mang tính biểu diễn

Do something just for the sake of appearances; superficial or formal

应付了事,敷衍了事;形式上的,表面的

Ví dụ
03

Hành xử một cách qua loa hoặc giả vờ, nhằm thỏa mãn yêu cầu hoặc kỳ vọng mà không thực sự cố gắng.

Half-hearted, minimal effort or insincere attempts to meet the requirements

敷衍了事,表现出敷衍或不真诚的努力来满足某个要求或期望

Ví dụ
04

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc biểu tượng hóa (đặt một đại diện tượng trưng để tạo ra ấn tượng sai lệch về sự hòa nhập)

Pertaining to or characteristic of the phenomenon of using people as symbols (introducing representatives to create a false impression of integration)

与象征性代表有关的,或具有象征性的(安排一个象征性代表以制造虚假的包容感)

Ví dụ