Bản dịch của từ Tokyo trong tiếng Việt

Tokyo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tokyo(Noun)

tˈəʊkjəʊ
ˈtoʊkjoʊ
01

Một trung tâm tài chính và văn hóa lớn của thế giới

A major financial and cultural hub of the world

世界上的重要金融和文化中心

Ví dụ
02

Khu vực đô thị đông dân nhất thế giới

The world's most densely populated urban area.

全球人口最多的城市圈

Ví dụ
03

Thành phố thủ đô của Nhật Bản nằm ở bờ đông của đảo Honshu

The capital of Japan is located on the eastern coast of Honshu Island.

日本的首都,位于本州东海岸。

Ví dụ