Bản dịch của từ Toleration trong tiếng Việt
Toleration

Toleration(Noun)
Hành vi hoặc thái độ chịu đựng, chấp nhận sự khác biệt (như ý kiến, cách cư xử) mà không phản đối hay đàn áp. Thường dùng để chỉ việc cho phép người khác được khác biệt dù mình không hoàn toàn đồng ý.
The practice of tolerating something in particular differences of opinion or behaviour.
Dạng danh từ của Toleration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Toleration | Tolerations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Toleration, từ gốc Latinh "tolerare", có nghĩa là sự chấp nhận hoặc khoan dung đối với những ý kiến, niềm tin hoặc hành vi khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh tôn giáo và xã hội. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc nhưng có thể khác biệt về ngữ âm và ngữ cảnh sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị và xã hội. Toleration thường được xem là một yếu tố cần thiết cho sự hòa bình và ổn định trong các xã hội đa dạng.
Từ "toleration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "toleratio", có nghĩa là sự chịu đựng hoặc cho phép. Chủ từ "tolerare", cũng từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "chịu đựng" hay "cho phép". Trong lịch sử, khái niệm toleration đã đóng vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo và sự đa dạng xã hội, với sự nhấn mạnh vào sự chấp nhận và tôn trọng ý kiến và niềm tin khác biệt. Điều này đã dẫn đến ý nghĩa hiện đại của từ như một sự thừa nhận tích cực về sự đa dạng và một cam kết đối với hòa bình xã hội.
Từ "toleration" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi mà chủ đề đa chiều và thảo luận về quan niệm xã hội có thể làm xuất hiện từ này. Trong phần Đọc và Viết, từ "toleration" thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến xã hội học, triết học và chính trị. Thông thường, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về sự chấp nhận, đa dạng văn hóa và quyền con người, phản ánh ý nghĩa tích cực trong việc khuyến khích sự hòa nhập và đồng cảm.
Họ từ
Toleration, từ gốc Latinh "tolerare", có nghĩa là sự chấp nhận hoặc khoan dung đối với những ý kiến, niềm tin hoặc hành vi khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh tôn giáo và xã hội. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc nhưng có thể khác biệt về ngữ âm và ngữ cảnh sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị và xã hội. Toleration thường được xem là một yếu tố cần thiết cho sự hòa bình và ổn định trong các xã hội đa dạng.
Từ "toleration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "toleratio", có nghĩa là sự chịu đựng hoặc cho phép. Chủ từ "tolerare", cũng từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "chịu đựng" hay "cho phép". Trong lịch sử, khái niệm toleration đã đóng vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo và sự đa dạng xã hội, với sự nhấn mạnh vào sự chấp nhận và tôn trọng ý kiến và niềm tin khác biệt. Điều này đã dẫn đến ý nghĩa hiện đại của từ như một sự thừa nhận tích cực về sự đa dạng và một cam kết đối với hòa bình xã hội.
Từ "toleration" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi mà chủ đề đa chiều và thảo luận về quan niệm xã hội có thể làm xuất hiện từ này. Trong phần Đọc và Viết, từ "toleration" thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến xã hội học, triết học và chính trị. Thông thường, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về sự chấp nhận, đa dạng văn hóa và quyền con người, phản ánh ý nghĩa tích cực trong việc khuyến khích sự hòa nhập và đồng cảm.
