toleration
toleration (Noun)
Nghĩa 01 · Hành vi hoặc thái độ chịu đựng, chấp nhận sự khác biệt (như ý kiến, cách cư xử) mà không phản đối hay đàn áp. Thường dùng để chỉ việc cho phép người khác được khác biệt dù mình không hoàn toàn đồng ý.
Hành vi hoặc thái độ chịu đựng, chấp nhận sự khác biệt (như ý kiến, cách cư xử) mà không phản đối hay đàn áp. Thường dùng để chỉ việc cho phép người khác được khác biệt dù mình không hoàn toàn đồng ý.
The practice of tolerating something in particular differences of opinion or behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toleration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toleration | tolerations |
Kết hợp từ của toleration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đo độ dung thứ measure toleration | Nhiều nghiên cứu đo lường sự khoan dung trong các nhóm xã hội đa dạng ở Chicago. Many studies measure toleration in diverse social groups like in Chicago. |
mức độ khoan dung degree toleration | Mức độ khoan dung trong xã hội ảnh hưởng tích cực đến mối quan hệ cộng đồng. The degree of toleration in society affects community relationships positively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Toleration, từ gốc Latinh "tolerare", có nghĩa là sự chấp nhận hoặc khoan dung đối với những ý kiến, niềm tin hoặc hành vi khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh tôn giáo và xã hội. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc nhưng có thể khác biệt về ngữ âm và ngữ cảnh sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị và xã hội. Toleration thường được xem là một yếu tố cần thiết cho sự hòa bình và ổn định trong các xã hội đa dạng.