Bản dịch của từ Tom trong tiếng Việt

Tom

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tom(Noun)

tˈɑm
tˈɑm
01

Từ chỉ một phụ nữ hành nghề mại dâm; người phụ nữ bán thân để kiếm tiền.

A female prostitute.

卖淫的女性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng chỉ con đực của một số loài động vật, thường gặp nhất là con đực của mèo nhà.

The male of various animals especially a domestic cat.

雄性动物,尤其是家猫的雄性。

tom tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tom(Verb)

tˈɑm
tˈɑm
01

Mô tả hành vi của người da đen một cách hạ thấp, dùng để chỉ việc tỏ ra quá phục tùng, nịnh bợ hoặc làm đầy tớ một cách hạ mình — từ mang tính xúc phạm và phân biệt chủng tộc.

Of a black person behave in an excessively obedient or servile way.

过于顺从或奴颜婢膝的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm nghề mại dâm; hành nghề bán thân để kiếm tiền.

Work as a prostitute.

做妓女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ