Bản dịch của từ Tommy trong tiếng Việt
Tommy
Noun [U/C]

Tommy(Noun)
tˈɒmi
ˈtɑmi
Ví dụ
02
Từ thân mật hoặc trìu mến dành cho một người đàn ông, đặc biệt là người trẻ
A familiar term or term of endearment used for men, especially young men.
这是一个常见的表达,用来亲切地称呼男性,尤其是年轻人。
Ví dụ
