Bản dịch của từ Tommy trong tiếng Việt

Tommy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tommy(Noun)

tˈɒmi
ˈtɑmi
01

Một người lính Anh trong Thế chiến thứ nhất

An English soldier during World War I

一名第一次世界大战中的英国士兵

Ví dụ
02

Từ thân mật hoặc trìu mến dành cho một người đàn ông, đặc biệt là người trẻ

A familiar term or term of endearment used for men, especially young men.

这是一个常见的表达,用来亲切地称呼男性,尤其是年轻人。

Ví dụ
03

Tên gọi nam thường là dạng rút gọn của Thomas

A male name often is a shortened form of Thomas.

男性名字常常是托马斯的简称

Ví dụ