Bản dịch của từ Tomset trong tiếng Việt

Tomset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tomset(Noun)

tˈɑmsət
tˈɑmsət
01

(toán học) Nhiều tập hợp có thứ tự hoàn toàn.

Mathematics Totally ordered multiset.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh