tonality
tonality (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất âm nhạc của một bản nhạc được quyết định bởi điệu (tonal) mà nó dùng — tức là âm giai hoặc chìa khóa (key) và mối quan hệ giữa các nốt trong âm giai đó. Nói cách khác, “tonality” là cảm giác trọng tâm (gốc) và cách các nốt hòa hợp quanh gốc đó trong một bản nhạc.
Tính chất âm nhạc của một bản nhạc được quyết định bởi điệu (tonal) mà nó dùng — tức là âm giai hoặc chìa khóa (key) và mối quan hệ giữa các nốt trong âm giai đó. Nói cách khác, “tonality” là cảm giác trọng tâm (gốc) và cách các nốt hòa hợp quanh gốc đó trong một bản nhạc.
The character of a piece of music as determined by the key in which it is played or the relations between the notes of a scale or key.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bảng màu hoặc dải tông màu được dùng trong một bức tranh/ảnh, tức là tổng thể các sắc độ và tông màu tạo nên phong cách màu sắc của tác phẩm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tonality" là một thuật ngữ trong âm nhạc, mô tả hệ thống các cao độ và mối quan hệ giữa chúng trong một tác phẩm âm nhạc. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, tonality ám chỉ đến sắc thái của một phát biểu, bao gồm cảm xúc và ý nghĩa tiềm ẩn. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, âm 'a' trong "tonality" được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng giảm âm.