Anh - Việt

Bản dịch của từ Tools trong tiếng Việt

tools

Noun

tools (Noun)

/tˈulz/
/tˈulz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “tool” — đồ dùng hoặc dụng cụ (thường để sửa chữa, chế tạo hoặc thực hiện công việc cụ thể).

plural of tool.

Ví dụ
Nhiều công cụ giúp chúng ta giao tiếp tốt hơn trong các tình huống xã hội.Many tools help us communicate better in social settings.
Công cụ mạng xã hội không phải lúc nào cũng thúc đẩy kết nối thực sự.Social media tools do not always promote real connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tools (Noun)

SingularPlural

tool

tools

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh