Bản dịch của từ Toothing trong tiếng Việt

Toothing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toothing (Noun)

tˈuɵɪŋ
tˈuɵɪŋ
01

Các răng (mấu nhọn) trên lưỡi cưa hoặc lưỡi cưa máy, phần kim loại có các chỗ nhô lên để cắt vật liệu.

The teeth on a saw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các viên gạch hoặc đá nhô ra ở đầu một bức tường, được để lại để khi cần có thể tiếp tục xây nối bức tường đó về sau.

Projecting bricks or stones left at the end of a wall to allow its continuation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh