Bản dịch của từ Toothpaste trong tiếng Việt

Toothpaste

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toothpaste(Noun)

tˈuɵpeɪst
tˈuɵpeɪst
01

Một chất đặc, mềm và ẩm dùng để bôi lên bàn chải nhằm làm sạch răng.

A thick soft moist substance used on a brush for cleaning ones teeth.

用于刷牙的软膏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Toothpaste (Noun)

SingularPlural

Toothpaste

Toothpastes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh