Bản dịch của từ Top buyer trong tiếng Việt

Top buyer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top buyer(Noun)

tˈɒp bˈaɪɐ
ˈtɑp ˈbaɪɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ