Bản dịch của từ Top ten trong tiếng Việt

Top ten

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top ten(Phrase)

tˈɒp tˈɛn
ˈtɑp ˈtɛn
01

Danh sách gồm mười món hàng tốt nhất dựa trên các tiêu chí hoặc hiệu suất nhất định

A list representing the top ten products based on certain criteria or performance standards.

这是一份根据特定标准或性能评选出的十款最佳商品的列表。

Ví dụ
02

Bảng xếp hạng 10 mặt hàng phổ biến hoặc thành công nhất trong một danh mục

Top ten most popular or best-selling items in a category.

这是某个类别中十件最受欢迎或最成功的商品排行榜。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong lĩnh vực giải trí và truyền thông để chỉ những diễn viên, ca sĩ, hoặc bộ phim nổi bật dẫn đầu.

Usually used in the entertainment and media industry to refer to standout artists, songs, or movies.

这通常用在娱乐和媒体行业,指那些备受瞩目的艺术家、歌曲或电影。

Ví dụ