Bản dịch của từ Top ten trong tiếng Việt
Top ten
Phrase

Top ten(Phrase)
tˈɒp tˈɛn
ˈtɑp ˈtɛn
01
Danh sách gồm mười món hàng tốt nhất dựa trên các tiêu chí hoặc hiệu suất nhất định
A list representing the top ten products based on certain criteria or performance standards.
这是一份根据特定标准或性能评选出的十款最佳商品的列表。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong lĩnh vực giải trí và truyền thông để chỉ những diễn viên, ca sĩ, hoặc bộ phim nổi bật dẫn đầu.
Usually used in the entertainment and media industry to refer to standout artists, songs, or movies.
这通常用在娱乐和媒体行业,指那些备受瞩目的艺术家、歌曲或电影。
Ví dụ
