Bản dịch của từ Torah trong tiếng Việt

Torah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Torah(Noun)

tˈɔːrɐ
ˈtɔrə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ