Anh - Việt

Bản dịch của từ Tore trong tiếng Việt

tore

Adjective

tore (Adjective)

/tˈɔɹ/
/toʊɹ/
AI

Nghĩa 01 · (từ địa phương hoặc cổ) chỉ trạng thái rất khó, nặng nề, mệt mỏi hoặc chán ngắt khi phải làm việc gì đó; tương tự “khó nhọc” hay “mệt mỏi, chán nản vì việc khó khăn”.

(từ địa phương hoặc cổ) chỉ trạng thái rất khó, nặng nề, mệt mỏi hoặc chán ngắt khi phải làm việc gì đó; tương tự “khó nhọc” hay “mệt mỏi, chán nản vì việc khó khăn”.

dialectal or obsolete Hard difficult wearisome tedious.

Ví dụ
Bài viết rất khó khăn nên tôi gặp khó khăn để hoàn thành.The writing task was so tore that I struggled to finish.
Cô ấy thấy chủ đề nói rất khó chịu và không hấp dẫn.She found the speaking topic to be tore and uninteresting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Từ cổ hoặc thuộc tiếng địa phương, có nghĩa là rất mạnh, chắc, to lớn hoặc cường tráng.

Từ cổ hoặc thuộc tiếng địa phương, có nghĩa là rất mạnh, chắc, to lớn hoặc cường tráng.

dialectal or obsolete Strong sturdy great massive.

Ví dụ
Bức tường bị rách là biểu tượng của sức mạnh và sự kiên cường.The torn wall was a symbol of strength and resilience.
Công trình không bị rách, mà thay vào đó đứng cao và tự hào.The building was not torn, but instead stood tall and proud.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (từ địa phương hoặc cổ) có ý nghĩa là rất giàu, đầy đủ, sung túc.

(từ địa phương hoặc cổ) có ý nghĩa là rất giàu, đầy đủ, sung túc.

dialectal or obsolete Full rich.

Ví dụ
Bộ vải rách tượng trưng cho sự chênh lệch kinh tế trong xã hội.The torn fabric symbolized the economic disparity in society.
Cô ấy không muốn mặc chiếc váy rách đến kỳ thi IELTS.She didn't want to wear the torn dress to the IELTS exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh