Bản dịch của từ Tore trong tiếng Việt
Tore

Tore(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tore" là dạng quá khứ của động từ "tear", có nghĩa là xé, rách hoặc làm đứt một vật nào đó bằng lực kéo mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "tore" được phát âm tương tự, tuy nhiên, từ "tear" có thể có hai nghĩa: xé và nước mắt. Khi sử dụng, tiếng Anh Anh thích dùng "tear" để chỉ hành động xé, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng những từ đồng nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể hơn.
Từ "tore" xuất phát từ động từ tiếng Anh "to tear", có nguồn gốc từ tiếng Old English "teran", có nghĩa là xé rách hoặc xé toạc. Nguyên mẫu Latin của từ này là "terere", có nghĩa là cọ xát hoặc mài mòn. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để không chỉ bao gồm hành động vật lý xé rách mà còn chuyển sang biểu thị sự phá hủy hay vỡ nát về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Sự chuyển mình này phản ánh sự liên kết giữa hình thức và nội dung trong ngôn ngữ.
Từ "tore" là dạng quá khứ của động từ "tear" và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, thể hiện hành động làm rách hay phá hủy một vật gì đó. Tần suất xuất hiện của từ này trong IELTS không quá cao, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tình huống, ví dụ như trong văn bản mô tả sự cố hay cảm xúc. Trong đời sống hàng ngày, "tore" cũng được dùng để miêu tả những tình huống khẩn cấp hoặc hành động bất ngờ làm hư hại một đối tượng nào đó.
Họ từ
"Tore" là dạng quá khứ của động từ "tear", có nghĩa là xé, rách hoặc làm đứt một vật nào đó bằng lực kéo mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "tore" được phát âm tương tự, tuy nhiên, từ "tear" có thể có hai nghĩa: xé và nước mắt. Khi sử dụng, tiếng Anh Anh thích dùng "tear" để chỉ hành động xé, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng những từ đồng nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể hơn.
Từ "tore" xuất phát từ động từ tiếng Anh "to tear", có nguồn gốc từ tiếng Old English "teran", có nghĩa là xé rách hoặc xé toạc. Nguyên mẫu Latin của từ này là "terere", có nghĩa là cọ xát hoặc mài mòn. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để không chỉ bao gồm hành động vật lý xé rách mà còn chuyển sang biểu thị sự phá hủy hay vỡ nát về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Sự chuyển mình này phản ánh sự liên kết giữa hình thức và nội dung trong ngôn ngữ.
Từ "tore" là dạng quá khứ của động từ "tear" và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, thể hiện hành động làm rách hay phá hủy một vật gì đó. Tần suất xuất hiện của từ này trong IELTS không quá cao, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tình huống, ví dụ như trong văn bản mô tả sự cố hay cảm xúc. Trong đời sống hàng ngày, "tore" cũng được dùng để miêu tả những tình huống khẩn cấp hoặc hành động bất ngờ làm hư hại một đối tượng nào đó.
