Anh - Việt
tore
Adjective
tore (Adjective)
/tˈɔɹ/
/toʊɹ/
AI
Nghĩa 01 · (từ địa phương hoặc cổ) chỉ trạng thái rất khó, nặng nề, mệt mỏi hoặc chán ngắt khi phải làm việc gì đó; tương tự “khó nhọc” hay “mệt mỏi, chán nản vì việc khó khăn”.
Ví dụ
Bài viết rất khó khăn nên tôi gặp khó khăn để hoàn thành.The writing task was so tore that I struggled to finish.
Cô ấy thấy chủ đề nói rất khó chịu và không hấp dẫn.She found the speaking topic to be tore and uninteresting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bức tường bị rách là biểu tượng của sức mạnh và sự kiên cường.The torn wall was a symbol of strength and resilience.
Công trình không bị rách, mà thay vào đó đứng cao và tự hào.The building was not torn, but instead stood tall and proud.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bộ vải rách tượng trưng cho sự chênh lệch kinh tế trong xã hội.The torn fabric symbolized the economic disparity in society.
Cô ấy không muốn mặc chiếc váy rách đến kỳ thi IELTS.She didn't want to wear the torn dress to the IELTS exam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa