tornado
tornado (Noun)
Nghĩa 01
Một cơn lốc xoáy mạnh, di chuyển, có hình phễu hoặc ống, quay nhanh với gió rất mạnh và thường xuất hiện dưới một vùng bão lớn, có khả năng gây thiệt hại nặng cho nhà cửa và cây cối.
A mobile destructive vortex of violently rotating winds having the appearance of a funnelshaped cloud and advancing beneath a large storm system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tornado (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tornado | tornadoes |
Kết hợp từ của tornado (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơn lốc xoáy chết người deadly tornado | Cơn lốc xoáy chết người phá hủy một số ngôi nhà trong khu phố. The deadly tornado destroyed several houses in the neighborhood. |
lốc xoáy có khả năng xảy ra possible tornado | Thị trấn bị ảnh hưởng bởi một cơn lốc xoáy có thể xảy ra vào tuần trước. The town was hit by a possible tornado last week. |
cơn lốc xoáy mạnh powerful tornado | Một cơn bão lớn đã phá hủy trung tâm xã hội trong vài giây. A powerful tornado destroyed the social center in seconds. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tornado là hiện tượng thời tiết cực đoan, thường được mô tả là một cột không khí xoáy mạnh mẽ, kết nối giữa mây và mặt đất. Tornado thường xuất hiện trong các cơn bão đối lưu, gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho công trình và môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh, "tornado" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Trong khi ở Mỹ, từ này thường được phát âm nhanh chóng với trọng âm ở âm tiết thứ hai, thì ở Anh, sự phân nhấn có thể rõ ràng hơn trong cách phát âm.