Bản dịch của từ Toro trong tiếng Việt

Toro

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toro(Noun)

tˈɑɹɑ
tˈɔɹoʊ
01

Trong ẩm thực Nhật, “toro” là phần thịt cá ngừ lấy từ bụng cá (phần gần bụng), có màu hồng nhạt, nhiều mỡ, mềm và béo, thường dùng để làm sushi hoặc sashimi.

(in Japanese cooking) tuna meat from the belly of the fish, pale pink and rich in fat and used in sushi and sashimi.

腹部的金枪鱼肉,颜色淡粉,油脂丰富,适合做寿司和刺身。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh