Bản dịch của từ Torsion bars trong tiếng Việt

Torsion bars

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Torsion bars(Noun)

tˈɔɹʃən bˈɑɹz
tˈɔɹʃən bˈɑɹz
01

Đây là một loại hệ thống treo trên xe ô tô sử dụng thanh để cho phép bánh xe di chuyển độc lập với nhau, đồng thời cung cấp khả năng chống xoắn.

This is a type of vehicle suspension system that uses a rod to enable the wheels to move independently while also providing torsion resistance.

一种车辆悬挂系统,使用一根杆让车轮可以独立运动,同时抵抗扭转力

Ví dụ
02

Một cơ chế truyền mô-men xoắn bằng cách xoắn thường được sử dụng trong kỹ thuật và cơ khí.

A torque transmission mechanism through twisting, commonly used in engineering and mechanical contexts.

这是一种通过扭转来传递扭矩的机制,常用于工程和机械领域中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh