Bản dịch của từ Torsion bars trong tiếng Việt
Torsion bars

Torsion bars(Noun)
Đây là một loại hệ thống treo trên xe ô tô sử dụng thanh để cho phép bánh xe di chuyển độc lập với nhau, đồng thời cung cấp khả năng chống xoắn.
This is a type of vehicle suspension system that uses a rod to enable the wheels to move independently while also providing torsion resistance.
一种车辆悬挂系统,使用一根杆让车轮可以独立运动,同时抵抗扭转力
Một cơ chế truyền mô-men xoắn bằng cách xoắn thường được sử dụng trong kỹ thuật và cơ khí.
A torque transmission mechanism through twisting, commonly used in engineering and mechanical contexts.
这是一种通过扭转来传递扭矩的机制,常用于工程和机械领域中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Torsion bars là một loại thành phần cơ khí thường được sử dụng trong hệ thống treo của các phương tiện giao thông và máy móc công nghiệp. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý kéo xoắn, cho phép chịu tải và chịu lực mà không cần sử dụng lò xo truyền thống. Torsion bars có khả năng điều chỉnh độ cứng và chiều cao của hệ thống treo. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Torsion bars là một loại thành phần cơ khí thường được sử dụng trong hệ thống treo của các phương tiện giao thông và máy móc công nghiệp. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý kéo xoắn, cho phép chịu tải và chịu lực mà không cần sử dụng lò xo truyền thống. Torsion bars có khả năng điều chỉnh độ cứng và chiều cao của hệ thống treo. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
