Bản dịch của từ Tortfeasor trong tiếng Việt

Tortfeasor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tortfeasor(Noun)

tˈoʊɹtfizəɹ
tˈoʊɹtfizəɹ
01

Người gây ra một hành vi trái pháp luật dân sự (gây thiệt hại cho người khác), tức là người chịu trách nhiệm về một hành vi xâm phạm quyền lợi của người khác theo luật dân sự.

A person who commits a tort.

侵权人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh